má hồng
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Má có màu hồng, thường do trang điểm hoặc vì xúc động: Chỉ đôi má có màu sắc hồng hào, tươi tắn, thường được tạo ra bằng phấn son hoặc do cảm xúc như xấu hổ, vui mừng.
- Người phụ nữ trẻ đẹp (nghĩa cổ, ít dùng): Cách gọi ẩn dụ, hoa mỹ để chỉ người con gái trẻ, xinh đẹp.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Cô ấy tô một chút má hồng để khuôn mặt thêm rạng rỡ.
- Nghe lời khen, cô gái cúi đầu, má hồng lên vì e thẹn.
- Trong thơ ca xưa, chàng thường nhớ về má hồng nơi quê nhà. (nghĩa cổ)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Đánh má hồng": Hành động tô, thoa phấn hồng lên gò má để trang điểm.
- Trước khi lên sân khấu, diễn viên phải đánh má hồng thật kỹ.
Biến thể và từ gần giống
- Má đào (danh từ, cổ): Từ đồng nghĩa cổ, cũng dùng để chỉ má phụ nữ hồng hào hoặc để gọi người con gái đẹp.
- Thi nhân thường ví von "má đào" với sắc đẹp của người thiếu nữ.
Từ đồng nghĩa
- Má phấn: Má được tô phấn hồng (nhấn mạnh vào việc trang điểm).
- Gò má ửng hồng: Diễn tả má tự nhiên ửng đỏ lên vì lý do sinh lý hoặc cảm xúc.
Lưu ý về sắc thái
- Từ này mang sắc thái văn chương, trang trọng. Trong giao tiếp hàng ngày, người ta thường dùng các cụm như "má đánh phấn hồng" hoặc "má ửng đỏ" để diễn đạt cụ thể hơn.
- Nghĩa cổ ("má hồng" chỉ người con gái) hầu như chỉ còn xuất hiện trong văn học cũ, thơ ca hoặc lối nói hoa mỹ.
- d. 1. Má đỏ: Đánh má hồng. 2. Nh. Má đào (cũ).